Bản dịch của từ Simplify the code structure trong tiếng Việt

Simplify the code structure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simplify the code structure(Verb)

sˈɪmplɪfˌaɪ tʰˈiː kˈəʊd strˈʌktʃɐ
ˈsɪmpɫəˌfaɪ ˈθi ˈkoʊd ˈstrəktʃɝ
01

Làm cho (cái gì đó) đơn giản hơn hoặc dễ dàng hơn để thực hiện hoặc hiểu.

Make something simpler or easier to do or understand

Ví dụ
02

Làm rõ hoặc tinh gọn (một quy trình hoặc nhiệm vụ).

Clarify or streamline a process or task

Ví dụ
03

Giảm (cái gì đó) xuống các phần cơ bản.

Reduce something to its fundamental parts

Ví dụ