Bản dịch của từ Simulator trong tiếng Việt

Simulator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simulator(Noun)

sˈɪmjəleɪtɚ
sˈɪmjəleɪtoʊɹ
01

Một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để mô phỏng một cách thực tế các điều khiển và cách vận hành của một phương tiện (như ô tô, máy bay) hoặc hệ thống phức tạp khác, thường dùng để huấn luyện hoặc luyện tập mà không cần dùng thiết bị thật.

A machine designed to provide a realistic imitation of the controls and operation of a vehicle aircraft or other complex system used for training purposes.

Ví dụ

Dạng danh từ của Simulator (Noun)

SingularPlural

Simulator

Simulators

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ