Bản dịch của từ Sing your heart out trong tiếng Việt
Sing your heart out

Sing your heart out(Verb)
Hát với niềm đam mê và cảm xúc lớn.
To sing very passionately and with great emotion.
Hát to hoặc đầy năng lượng, thường là một cách không bị kiềm chế.
To sing loudly or energetically, often in a way that is uninhibited.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sing your heart out" là một cụm thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là hát hết mình với tất cả cảm xúc và đam mê. Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác thể hiện tài năng ca hát một cách tự nhiên và tự tin. Cả trong British English và American English, cụm từ này thường được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong âm điệu, người nói có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm tùy theo ngôn ngữ địa phương.
"Sing your heart out" là một cụm thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là hát hết mình với tất cả cảm xúc và đam mê. Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác thể hiện tài năng ca hát một cách tự nhiên và tự tin. Cả trong British English và American English, cụm từ này thường được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong âm điệu, người nói có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm tùy theo ngôn ngữ địa phương.
