Bản dịch của từ Sing your heart out trong tiếng Việt

Sing your heart out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sing your heart out(Verb)

sˈɪŋ jˈɔɹ hˈɑɹt ˈaʊt
sˈɪŋ jˈɔɹ hˈɑɹt ˈaʊt
01

Hát thật đắm say và tràn đầy cảm xúc

With passion and deep emotion.

带着满腔热情与浓厚的感情去唱吧!

Ví dụ
02

Hò hét lớn hoặc hát một cách nhiệt tình, thường theo phong cách phóng khoáng và không ngần ngại.

Feeling energized or full of vitality, usually in an uninhibited way.

唱歌要充满能量,通常意味着用一种尽情释怀的方式表现出来。

Ví dụ
03

Để thể hiện bản thân một cách trọn vẹn qua lời hát.

Express yourself completely through singing.

通过唱歌来完整展现自己。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh