Bản dịch của từ Single operator use trong tiếng Việt

Single operator use

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single operator use(Noun)

sˈɪŋɡəl ˈɒpərˌeɪtɐ jˈuːz
ˈsɪŋɡəɫ ˈɑpɝˌeɪtɝ ˈjuz
01

Một người dùng hoặc tổ chức thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể

An individual user or entity performs a specific function or task.

执行特定职能或任务的单一用户或实体

Ví dụ
02

Một người hoặc vật tự mình hoạt động mà không cần sự trợ giúp nào.

An individual or object that operates independently without needing assistance.

一个人或物能够自主运作,无需外力协助。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực máy tính, chức năng hoặc lệnh hoạt động độc lập mà không cần phối hợp với các thao tác khác.

In the realm of computing, a function or command operates independently without needing to coordinate with other tasks.

在计算机领域,一个功能或命令可以独立运行,不必依赖其他任务的配合。

Ví dụ