Bản dịch của từ Singled out trong tiếng Việt

Singled out

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singled out(Verb)

sˈɪŋɡəld ˈaʊt
sˈɪŋɡəld ˈaʊt
01

Chọn một người hoặc vật trong một nhóm để chú ý đặc biệt — thường vì khen ngợi, phê bình hoặc điều tra.

To choose one person or thing from a group for special attention.

从一群中选择一个人或物以特别关注。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Singled out(Adjective)

sˈɪŋɡəld ˈaʊt
sˈɪŋɡəld ˈaʊt
01

Được chọn ra khỏi một nhóm và nhận được sự chú ý đặc biệt hoặc được khen ngợi.

Chosen from a group and given special attention or praise.

从一群中挑选并给予特别关注或赞扬。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh