Bản dịch của từ Singular coil trong tiếng Việt

Singular coil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singular coil(Noun)

sˈɪŋɡjʊlɐ kˈɔɪl
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˈkɔɪɫ
01

Một cách sắp xếp theo hình tròn hoặc xoắn ốc của một cái gì đó

A circular or spiral arrangement of something

Ví dụ
02

Một đoạn dây được cuốn theo hình xoắn ốc

A length of wire wound in a spiral shape

Ví dụ
03

Một đối tượng có hình cong hoặc hình xoắn ốc

A curve or spiral object

Ví dụ