Bản dịch của từ Singular practices trong tiếng Việt

Singular practices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singular practices(Noun)

sˈɪŋɡjʊlɐ prˈæktɪsɪz
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˈpræktɪsɪz
01

Tình trạng của sự độc đáo.

The state of being singular uniqueness

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách thực hiện một việc gì đó được tiến hành một cách cá nhân.

A practice carried out individually a specific method or way of doing something

Ví dụ
03

Một ví dụ đơn lẻ hoặc một lần xảy ra của một hành động hay một thói quen.

A single instance or occurrence of an action or practice

Ví dụ