Bản dịch của từ Sit over trong tiếng Việt

Sit over

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit over(Verb)

sˈɪt ˈoʊvɚ
sˈɪt ˈoʊvɚ
01

Chiếm chỗ, thường là ở vị trí cao hơn một thứ gì đó.

Take a seat, usually in a position on top of something.

占据一个座位,通常是指在某个位置上坐着,比如在某个物体上

Ví dụ
02

Được ngồi vào vị trí trên hoặc tại một vật gì đó.

Sitting somewhere on or at something.

坐在某物上或旁边的位置上

Ví dụ
03

Ở lại một chỗ nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Remain in a specific position or place for a certain period.

长时间保持在某个特定位置或地点。

Ví dụ