Bản dịch của từ Site content trong tiếng Việt

Site content

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Site content(Noun)

sˈaɪt kˈɑntɛnt
sˈaɪt kˈɑntɛnt
01

Nội dung có trên website, bao gồm văn bản, hình ảnh, video và các phương tiện truyền thông đa dạng.

The material is hosted on a website, including text, images, videos, and multimedia content.

网站上的内容,包括文字、图片、视频和多媒体资料。

Ví dụ
02

Các yếu tố trên trang web tổng thể được trình bày cho khách truy cập.

The overall website elements are presented through a webpage for visitors.

整个平台网站的元素由一个面向访客的网页来展现。

Ví dụ
03

Thông tin được cung cấp hoặc đăng tải trên một trang web cụ thể.

Information that is provided or published on a particular website.

在特定网站上提供或发布的信息

Ví dụ