Bản dịch của từ Site tour trong tiếng Việt
Site tour
Noun [U/C]

Site tour(Noun)
sˈaɪt tˈɔː
ˈsaɪt ˈtʊr
Ví dụ
02
Một chuyến thăm để khảo sát hoặc kiểm tra địa điểm, thường nhằm mục đích giáo dục hoặc đảm bảo chất lượng.
A visit to a place for inspection or review, usually for educational purposes or to ensure quality.
实地考察,通常是为了学习或确保品质而进行的访问或检查
Ví dụ
03
Hướng dẫn khám phá một địa điểm cụ thể như một danh thắng lịch sử hoặc cơ sở nào đó
A guided tour to a specific site such as a historic landmark or an attraction.
这是一趟带领你探访特定地点的导览之旅,比如名胜古迹或文化场所。
Ví dụ
