situated
situated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có đủ tiền hoặc phương tiện để sống; được trang bị tài chính.
Supplied with money or means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của situated (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được đặt ở vị trí thuận lợi well situated | Trung tâm cộng đồng nằm ở vị trí thuận lợi gần bến xe buýt chính. The community center is well situated near the main bus station. |
được đặt tiện lợi conveniently situated | Trường của tôi tọa lạc thuận tiện gần trạm xe buýt để đi lại dễ dàng. My school is conveniently situated near the bus stop for easy travel. |
được đặt tại vị trí đẹp beautifully situated | Công viên nằm ở vị trí đẹp gần trung tâm thành phố. The park is beautifully situated near the city center. |
yên tĩnh tọa lạc quietly situated | Trung tâm cộng đồng nằm yên tĩnh gần công viên. The community center is quietly situated near the park. |
được đặt ở vị trí tuyệt vời superbly situated | Trung tâm cộng đồng được đặt ở vị trí tuyệt vời gần công viên thành phố. The community center is superbly situated near the city park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “situated” là một tính từ miêu tả vị trí hoặc trạng thái của một đối tượng trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự xác định vị trí của một địa điểm, như "The house is situated on a hill". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ “situated” hầu như không có, với cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau ở các vùng miền.