Bản dịch của từ Sizzle reel trong tiếng Việt

Sizzle reel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sizzle reel(Phrase)

sˈɪzəl rˈiːl
ˈsɪzəɫ ˈriɫ
01

Một video ngắn giới thiệu những điểm nổi bật của một dự án lớn hơn nhằm quảng bá hoặc kêu gọi tài trợ.

A short video showcasing the key highlights of a larger product to promote it or attract investment.

这是一段简短的视频,主要介绍一款更大的产品亮点,用于宣传或吸引投资。

Ví dụ
02

Một bài thuyết trình trực quan năng động tóm lược những điểm chính của công trình

An engaging visual presentation that summarizes the main aspects of a job.

一份生动直观的演示,概述了工作中的关键方面。

Ví dụ
03

Một đoạn montage ngắn để làm nổi bật một dự án hoặc trong bối cảnh thuyết trình.

A short slideshow consisting of clips used to highlight a project or within the context of a presentation.

这是一段简短的幻灯片,包含一些片段,用来突出展示某个项目,或者在演讲时作为背景介绍。

Ví dụ