Bản dịch của từ Sizzle reel trong tiếng Việt
Sizzle reel
Phrase

Sizzle reel(Phrase)
sˈɪzəl rˈiːl
ˈsɪzəɫ ˈriɫ
Ví dụ
02
Một bài thuyết trình trực quan năng động tóm lược những điểm chính của công trình
An engaging visual presentation that summarizes the main aspects of a job.
一份生动直观的演示,概述了工作中的关键方面。
Ví dụ
