Bản dịch của từ Sizzling trong tiếng Việt

Sizzling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sizzling(Adjective)

sˈɪzlɪŋ
ˈsɪzɫɪŋ
01

Nóng bỏng hay hết sức hồi hộp, gay cấn

It's very hot or incredibly suspenseful and exciting

非常热烈或充满紧张刺激的气氛

Ví dụ
02

Gây phấn khích hoặc vui sướng rực rỡ

Causes great joy or excitement

带来极大的欢乐或激动人心的兴奋

Ví dụ
03

Phát ra hoặc liên quan đến tiếng xì xì thường dùng để mô tả thức ăn đang nấu trên lửa lớn.

The hissing sound associated with sound or production is often used to describe food being cooked at high temperatures.

在描述高温烹调的食物时,炖煮或与嘶嘶声有关的声音常被用来形容。

Ví dụ