sizzling
VerbAdjective
sizzling (Verb)
/sˈɪzəlɪŋ/
/sˈɪzlɪŋ/
AI
Ví dụ
Thịt đang sôi sục trên lò nướng tại buổi tiệc nướng.The meat was sizzling on the grill at the barbecue party.
Dầu trong chảo sôi lớn khi đầu bếp nấu.The oil in the pan sizzled loudly as the chef cooked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đầu bếp đang chiên nướng những miếng thịt bò trên lò.The chef was sizzling the steaks on the grill.
Âm thanh xèo xèo của thức ăn đang nấu lên làm đầy căn phòng.The sizzling sound of the food cooking filled the room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sizzling (Adjective)
/sˈɪzəlɪŋ/
/sˈɪzlɪŋ/
AI
Ví dụ
Cuộc tranh luận nảy lửa trên mạng xã hội gây ra những cuộc thảo luận sôi nổi.The sizzling debate on social media sparked heated discussions.
Cuộc biểu tình nóng bỏng mùa hè thu hút một đám đông lớn người biểu tình.The sizzling summer protest attracted a large crowd of demonstrators.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thịt ba rọi nóng hổi lan tỏa mùi thơm ngon.The sizzling bacon filled the kitchen with a delicious aroma.
Âm thanh xèo xèo của lò nướng thu hút khách hàng đói.The sizzling sound of the grill attracted hungry customers to the restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sizzling" là một tính từ mô tả âm thanh và trạng thái của đồ vật khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, thường được dùng để chỉ thực phẩm đang được nấu chín, phát ra âm thanh xèo xèo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "sizzling" còn có thể gợi thêm yếu tố hài hước hay sự kịch tính hơn trong ngữ cảnh nhất định.