ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ski slope
Một bề mặt dốc hoặc đường mòn trên núi nơi mọi người trượt tuyết
A sloping surface or path on a mountain where people ski
Một khu vực trên núi được chỉ định để trượt tuyết
An area of a mountain designated for skiing
Một tuyến đường xuống dốc được chuẩn bị phù hợp cho việc trượt tuyết
A prepared downhill route suitable for skiing