Bản dịch của từ Ski slope trong tiếng Việt

Ski slope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ski slope(Noun)

skˈiː slˈəʊp
ˈski ˈsɫoʊp
01

Một bề mặt dốc hoặc đường mòn trên núi nơi mọi người trượt tuyết

A sloping surface or path on a mountain where people ski

Ví dụ
02

Một khu vực trên núi được chỉ định để trượt tuyết

An area of a mountain designated for skiing

Ví dụ
03

Một tuyến đường xuống dốc được chuẩn bị phù hợp cho việc trượt tuyết

A prepared downhill route suitable for skiing

Ví dụ