Anh - Việt

Bản dịch của từ Skidder trong tiếng Việt

skidder

Noun

skidder (Noun)

/skˈɪdɚ/
/skˈɪdɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc thiết bị dùng để kéo, trượt hoặc di chuyển vật nặng bằng cách lót, trượt hoặc kéo lên bề mặt (ví dụ: dùng sập, ván trượt hoặc máy kéo để kéo gỗ, hàng hóa).

One who moves something by the use of a skid.

Ví dụ
Người kéo cành cây đến nhà máy cưa gỗ một cách hiệu quả.The skidder transported the logs to the sawmill efficiently.
Người kéo cành cây không gặp vấn đề khi di chuyển gỗ nặng.The skidder did not have any issues moving heavy timber.

Nghĩa 02

Người di chuyển theo kiểu trượt, tức là đi hoặc chạy mà chân hoặc bánh xe trượt trên mặt đất thay vì bám chắc (có thể do đường trơn hoặc mất kiểm soát).

One who travels with a skidding motion.

Ví dụ
Người kéo dài di chuyển nhanh qua con đường băng giá.The skidder swiftly moved across the icy road.
Cô ấy không phải là người kéo dài mà là người đi bộ trên con đường tuyết.She is not a skidder but a walker on the snowy path.

Nghĩa 03

Một loại xe máy chuyên dụng dùng trong lâm nghiệp để kéo hoặc kéo lê thân cây (gỗ) ra khỏi rừng sau khi đã chặt hạ.

engineering a vehicle for pulling trees out of a forest.

Ví dụ
Xe kéo cây là thiết yếu cho việc khai thác gỗ ở vùng xa xôi.The skidder is essential for logging in remote areas.
Sử dụng xe kéo cây giúp giảm thiểu thiệt hại cho hệ sinh thái rừng.Using a skidder helps minimize damage to the forest ecosystem.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh