skidder
Noun
skidder (Noun)
/skˈɪdɚ/
/skˈɪdɚ/
AI
Ví dụ
Người kéo cành cây đến nhà máy cưa gỗ một cách hiệu quả.The skidder transported the logs to the sawmill efficiently.
Người kéo cành cây không gặp vấn đề khi di chuyển gỗ nặng.The skidder did not have any issues moving heavy timber.
Ví dụ
Người kéo dài di chuyển nhanh qua con đường băng giá.The skidder swiftly moved across the icy road.
Cô ấy không phải là người kéo dài mà là người đi bộ trên con đường tuyết.She is not a skidder but a walker on the snowy path.
Nghĩa 03
Một loại xe máy chuyên dụng dùng trong lâm nghiệp để kéo hoặc kéo lê thân cây (gỗ) ra khỏi rừng sau khi đã chặt hạ.
engineering a vehicle for pulling trees out of a forest.
Ví dụ
Xe kéo cây là thiết yếu cho việc khai thác gỗ ở vùng xa xôi.The skidder is essential for logging in remote areas.
Sử dụng xe kéo cây giúp giảm thiểu thiệt hại cho hệ sinh thái rừng.Using a skidder helps minimize damage to the forest ecosystem.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Skidder" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ thiết bị cơ giới được sử dụng trong ngành lâm nghiệp để kéo cây gỗ từ vị trí chặt hạ đến nơi vận chuyển. Thiết bị này thường được trang bị bánh xe lớn để di chuyển trên địa hình khó khăn. Trong tiếng Anh Anh, từ "skidder" có thể được thay thế bằng "forwarder", thuật ngữ này không phổ biến bằng ở tiếng Anh Mỹ. Cả hai kết hợp những yêu cầu thiết yếu cho hoạt động thu hoạch gỗ hiệu quả.