Bản dịch của từ Skid trong tiếng Việt

Skid

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skid(Adjective)

01

Liên quan đến hành động trượt (không kiểm soát) trên bề mặt — ví dụ như bánh xe bị trượt trên đường trơn hoặc vật thể trượt trên mặt phẳng.

Relating to the act of skidding

滑行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một vật, bề mặt hoặc phương tiện có khả năng trượt mất kiểm soát (dễ bị trượt).

Describing something that is capable of skidding

能够滑动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả trạng thái không thể giữ được sự kiểm soát trên bề mặt trơn trượt, thường do bánh xe, giày hoặc phương tiện trượt đi mất độ bám.

Characterized by an inability to maintain control on a slippery surface

在光滑表面上失去控制的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Skid(Verb)

skɪd
skˈɪd
01

Mất ma sát rồi trượt, tức là bánh xe hoặc vật gì đó không còn bám chặt mặt đường/ bề mặt và trượt đi.

To lose traction and slide down

失去牵引力滑行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trượt mất kiểm soát trên bề mặt trơn, không cố ý; bị trượt (như xe, người hoặc vật) do đường ướt, đáy trơn hoặc bề mặt trượt.

To slide unintentionally on a slippery surface

在滑溜的表面上不小心滑动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khiến (cái gì đó) trượt hoặc trượt đi trên bề mặt, làm cho vật không còn bám chắc và trượt ngang hoặc trượt dài.

To cause to slide or glide

滑行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Skid(Noun)

skɪd
skˈɪd
01

Một chuyển động trượt (thường không mong muốn) của một vật thể trên bề mặt, ví dụ như xe trượt trên đường ướt hoặc một vật trượt khỏi vị trí.

A sliding movement or action

滑动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dấu vết do một vật trượt để lại trên bề mặt (ví dụ vết lốp xe trượt trên đường hoặc vết trượt của vật thể trên sàn).

A mark made by a sliding object

滑痕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lần trượt bất ngờ hoặc không cố ý (ví dụ: bánh xe hoặc người bị trượt trên mặt đường trơn).

An unexpected or unintentional slide

意外滑动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ