Bản dịch của từ Skidoo trong tiếng Việt

Skidoo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skidoo(Noun)

skˈɪduː
ˈskɪˌdu
01

Một loại xe trượt tuyết thường được sử dụng cho mục đích giải trí trên băng tuyết.

A type of sled that is typically used for recreation on snow

Ví dụ
02

Một loại phương tiện giống như xe trượt tuyết, được sử dụng để di chuyển trên tuyết và băng.

A vehicle resembling a snowmobile used for traveling over snow and ice

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chỉ việc rời khỏi một nơi nhanh chóng, đặc biệt là trong tình huống gấp gáp.

A term for a quick getaway or escape especially in a hurry

Ví dụ