Bản dịch của từ Skills need trong tiếng Việt
Skills need
Noun [U/C]

Skills need(Noun)
skˈɪlz nˈiːd
ˈskɪɫz ˈnid
Ví dụ
02
Một tài năng hoặc khả năng trong một lĩnh vực cụ thể
A talent or proficiency in a particular area
Ví dụ
03
Một khả năng hoặc năng lực đặc biệt nào đó được hình thành hoặc phát triển.
A particular ability or capacity that is acquired or developed
Ví dụ
