skis
skis (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ski | skis |
skis (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skis (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ski |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skis |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skiing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Skis" là danh từ số nhiều của "ski", chỉ dụng cụ thể thao dùng để trượt tuyết, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa, có dạng dài và phẳng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "ski" thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ hoạt động giải trí trong các khu vực có tuyết. Phát âm của "skis" trong cả hai biến thể là tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.