skydiver
NounNoun Uncountable
skydiver (Noun)
/skˈaɪdɨvɚ/
/skˈaɪdɨvɚ/
AI
Ví dụ
Người nhảy dù hạ cánh nhẹ nhàng tại khu vực nhảy.The skydiver landed gracefully at the drop zone.
Người nhảy dù phá kỷ lục bằng cách nhảy từ 25.000 feet.The skydiver broke a record by jumping from 25,000 feet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skydiver (Noun Uncountable)
/skˈaɪdɨvɚ/
/skˈaɪdɨvɚ/
AI
Ví dụ
Skydiver là một môn thể thao hồi hộp liên quan đến việc nhảy từ máy bay.Skydiver is a thrilling sport that involves jumping from planes.
Người nhảy dù trên không hưởng thụ cảnh đẹp đến rụt rè khi họ giảm độ cao.The skydiver enjoyed the breathtaking view as they descended slowly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Skydiver là danh từ chỉ người tham gia hoạt động nhảy từ máy bay và rơi tự do trước khi mở dù. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "parachutist" cũng thường được sử dụng để chỉ những người nhảy dù, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "skydiver" là thuật ngữ chính. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở sự ưa chuộng hơn là sự thay đổi về nghĩa.