Bản dịch của từ Slave away trong tiếng Việt

Slave away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slave away(Phrase)

slˈeɪv ˈɔːwˌeɪ
ˈsɫeɪv ˈɑˌweɪ
01

Bị đưa vào lao động khổ sai

To be subjected to hard labor

Ví dụ
02

Làm việc vất vả hoặc lao động quá sức

To toil or labor excessively

Ví dụ
03

Làm việc cực nhọc trong thời gian dài mà không có sự nghỉ ngơi hay niềm vui

To work very hard for a long time without rest or enjoyment

Ví dụ