Bản dịch của từ Sleep break trong tiếng Việt

Sleep break

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep break(Noun)

slˈiːp brˈeɪk
ˈsɫip ˈbreɪk
01

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn trong giờ làm việc để ngủ một giấc ngắn

A short period of rest taken during working hours to sleep briefly

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian nghỉ làm việc dành riêng cho việc ngủ trưa hoặc ngủ

A break from work specifically intended for napping or sleeping

Ví dụ