napping
napping (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động chợp mắt, ngủ ngắn vào ban ngày, thường không chuẩn bị trước (ví dụ ngủ 10–30 phút để lấy lại sức).
Hành động chợp mắt, ngủ ngắn vào ban ngày, thường không chuẩn bị trước (ví dụ ngủ 10–30 phút để lấy lại sức).
the act of taking a short sleep during the day especially one without preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
napping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của napping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | napped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | napped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | naps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | napping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Napping" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ hành động ngủ ngắn, thường kéo dài từ vài phút đến vài giờ, nhằm bổ sung năng lượng và cải thiện sự tỉnh táo. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, phát âm hoặc cách viết. Tuy nhiên, "nap" trong tiếng Anh Mỹ có thể được sử dụng như một động từ, ví dụ: "to nap", trong khi "kip" được ưa chuộng hơn trong một số bối cảnh tiếng Anh Anh.