Bản dịch của từ Slightly wrapped trong tiếng Việt

Slightly wrapped

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slightly wrapped(Phrase)

slˈaɪtli rˈæpt
ˈsɫaɪtɫi ˈwræpt
01

Được bọc theo cách không chặt chẽ hay an toàn

Wrapped in a way that is not tightly bound or secured

Ví dụ
02

Bao bọc hoặc che một phần của cái gì đó

Partially covered or enclosing something

Ví dụ
03

Có một lớp bọc hoặc che chắn nhỏ xung quanh

Having a small amount of wrap or covering around it

Ví dụ