Bản dịch của từ Slim face trong tiếng Việt
Slim face
Phrase

Slim face(Phrase)
slˈɪm fˈeɪs
ˈsɫɪm ˈfeɪs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thường được liên kết với một tiêu chuẩn vẻ đẹp hoặc thẩm mỹ đặc trưng
It is usually associated with a particular aesthetic or specific standards of beauty.
它通常与某一种特定的审美观或美的标准密切相关。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
