Bản dịch của từ Slim face trong tiếng Việt

Slim face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slim face(Phrase)

slˈɪm fˈeɪs
ˈsɫɪm ˈfeɪs
01

Mô tả ai đó có khuôn mặt nhỏ gọn

Describes someone with a narrow facial structure.

描述一个面部轮廓窄长的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường được liên kết với một tiêu chuẩn vẻ đẹp hoặc thẩm mỹ đặc trưng

It is usually associated with a particular aesthetic or specific standards of beauty.

它通常与某一种特定的审美观或美的标准密切相关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khuôn mặt gầy, không tròn trịa hay đầy đặn.

A face that is slim and not round or full.

一个脸型瘦瘦的,不是圆的也不是胖的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa