Anh - Việt

Bản dịch của từ Slims trong tiếng Việt

slims

VerbNoun

slims (Verb)

/slɪmz/
/slɪmz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho (cái gì đó) mảnh mai, gọn lại hoặc hẹp bớt về chiều rộng; làm cho trông thon gọn hơn.

Make or cause to become slender or smaller in width.

Ví dụ
Chế độ tập thể dục mới làm thon gọn vòng eo của tôi trước mùa hè.The new exercise routine slims my waistline significantly before summer.
Ăn đồ ăn nhanh hoàn toàn không làm thon gọn cơ thể của bạn.Eating junk food does not slim your body effectively at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

slims (Noun)

/slˈɪmz/
/slˈɪmz/
AI

Nghĩa 01

Một điếu thuốc lá có kích thước tiêu chuẩn (không phải loại dài hơn như kingsize hay longer).

A cigarette of normal size and not of the longer or kingsize.

Ví dụ
Nhiều người thích thuốc lá slims hơn thuốc lá thông thường trong các buổi gặp gỡ.Many people prefer slims over regular cigarettes for social gatherings.
Thuốc lá slims không phổ biến như thuốc lá thông thường trong giới trẻ.Slims are not as popular as regular cigarettes among young adults.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh