Bản dịch của từ Slow morning trong tiếng Việt

Slow morning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow morning(Noun)

slˈəʊ mˈɔːnɪŋ
ˈsɫoʊ ˈmɔrnɪŋ
01

Một buổi sáng thư thả và yên bình, nơi mọi người có thể tận hưởng thời gian mà không phải vội vã.

A leisurely and calm morning where one can take their time

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian vào buổi sáng không có nhiều hoạt động hay bận rộn.

A period of time in the morning characterized by a lack of activity or busyness

Ví dụ
03

Một buổi sáng thường lặng lẽ và không có gì đặc biệt.

A morning that tends to be quiet and uneventful

Ví dụ