Bản dịch của từ Slunk trong tiếng Việt

Slunk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slunk(Noun)

sləŋk
sləŋk
01

Một con vật, thường là bê, sinh non hoặc bị sẩy thai (không phát triển đầy đủ trước khi chào đời).

An animal, especially a calf, born prematurely or abortively.

Ví dụ

Slunk(Verb)

sləŋk
sləŋk
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'slink' — nghĩa là đã chuồn, lẩn đi, hoặc đi lén lút một cách âm thầm để tránh bị nhìn thấy hoặc để né trách nhiệm.

Simple past and past participle of slink.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ