Bản dịch của từ Small deluge trong tiếng Việt

Small deluge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small deluge(Noun)

smˈɔːl dˈɛljuːdʒ
ˈsmɔɫ ˈdɛɫjudʒ
01

Một trận mưa rào bất ngờ hoặc lớn.

A sudden or heavy fall of rain

Ví dụ
02

Một lượng lớn cái gì đó, thường là nước.

An overwhelming amount of something typically water

Ví dụ
03

Một trận lụt

A flood

Ví dụ