Bản dịch của từ Small nose size trong tiếng Việt
Small nose size
Phrase

Small nose size(Phrase)
smˈɔːl nˈəʊz sˈaɪz
ˈsmɔɫ ˈnoʊz ˈsaɪz
01
Thường chỉ đến một đặc điểm trên khuôn mặt có vẻ tinh tế hoặc nhỏ nhắn.
Usually refers to a facial feature that appears delicate or diminutive
Ví dụ
Ví dụ
03
Có thể được sử dụng một cách mô tả trong các cuộc thảo luận về thẩm mỹ hoặc mỹ phẩm.
Can be used descriptively in aesthetics or cosmetic discussions
Ví dụ
