Bản dịch của từ Small nose size trong tiếng Việt

Small nose size

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small nose size(Phrase)

smˈɔːl nˈəʊz sˈaɪz
ˈsmɔɫ ˈnoʊz ˈsaɪz
01

Thường chỉ đến một đặc điểm trên khuôn mặt có vẻ tinh tế hoặc nhỏ nhắn.

Usually refers to a facial feature that appears delicate or diminutive

Ví dụ
02

Một cái mũi nhỏ hơn kích thước trung bình hoặc điển hình.

A nose that is smaller than average or typical size

Ví dụ
03

Có thể được sử dụng một cách mô tả trong các cuộc thảo luận về thẩm mỹ hoặc mỹ phẩm.

Can be used descriptively in aesthetics or cosmetic discussions

Ví dụ