Bản dịch của từ Small scale business trong tiếng Việt
Small scale business
Noun [U/C]

Small scale business(Noun)
smˈɔːl skˈeɪl bˈɪzɪnəs
ˈsmɔɫ ˈskeɪɫ ˈbɪzinəs
Ví dụ
02
Một doanh nghiệp hoạt động với ngân sách hạn chế và ít nhân viên hơn
A small business operating on a tight budget with a limited staff.
这是一家预算有限、员工不多的企业。
Ví dụ
