Bản dịch của từ Small scale business trong tiếng Việt

Small scale business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small scale business(Noun)

smˈɔːl skˈeɪl bˈɪzɪnəs
ˈsmɔɫ ˈskeɪɫ ˈbɪzinəs
01

Một doanh nghiệp phục vụ thị trường địa phương hoặc một thị trường ngách thay vì một thị trường lớn.

A business that serves the local market or niche instead of a large market.

专注于本地市场或细分市场,而非大规模市场的企业

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp hoạt động với ngân sách hạn chế và ít nhân viên hơn

A small business operating on a tight budget with a limited staff.

这是一家预算有限、员工不多的企业。

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp thường nhỏ hơn một kích cỡ nhất định, thường được đo bằng số lượng nhân viên hoặc doanh thu.

A business is usually smaller than a certain size, often measured by the number of employees or revenue.

一家公司通常规模不会超过一定的界限,这个界限通常用员工人数或营业额来衡量。

Ví dụ