Bản dịch của từ Smell the roses trong tiếng Việt

Smell the roses

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smell the roses(Idiom)

01

Để ý và hiện diện trong môi trường xung quanh.

To be mindful and present in ones surroundings.

留意周围环境 - 注意并活在当下,关注身边的细节

Ví dụ
02

Để sống chậm lại và tận hưởng khoảnh khắc.

To slow down and enjoy the moment.

品味生活 - 放慢节奏,享受当下时刻

Ví dụ
03

Dành thời gian để trân trọng vẻ đẹp trong cuộc sống.

To take time to appreciate the beauty in life.

欣赏生活之美 - 花些时间去体会和享受生活中美好的事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh