Bản dịch của từ Smelly odor trong tiếng Việt
Smelly odor
Noun [U/C]

Smelly odor(Noun)
smˈɛli ˈəʊdɐ
ˈsmɛɫi ˈoʊdɝ
Ví dụ
02
Một mùi hôi khó chịu.
A strong unpleasant smell
Ví dụ
03
Một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho một điều gì đó, thường được sử dụng theo nghĩa bóng.
An indicator or evidence of something often used metaphorically
Ví dụ
