Bản dịch của từ Smsing trong tiếng Việt

Smsing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smsing(Verb)

ˈɛsˈɛmsɪŋ
ˈɛsəmˈsɪŋ
01

Hành động gửi tin nhắn bằng điện thoại di động

The act of sending messages using a mobile phone

Ví dụ
02

Để gửi tin nhắn văn bản cho ai đó qua điện thoại di động

To send a text message to someone via a mobile phone

Ví dụ