Bản dịch của từ Snarling trong tiếng Việt
Snarling

Snarling (Verb)
Gầm gừ hoặc nói năng với giọng khó chịu, hăm dọa; thể hiện sự tức giận hoặc thù địch trong lời nói hoặc tiếng động.
To growl or speak in a surly or threatening manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snarling (Adjective)
Phát ra âm thanh hung dữ, gầm gừ hoặc tru tréo như một con chó cau có, đe doạ.
Making an aggressive sound typical of a surly or threatening dog.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snarling" có nghĩa là phát ra âm thanh gừ gừ, thường liên quan đến trạng thái tức giận hoặc đe dọa của động vật, đặc biệt là chó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa các vùng miền. Từ này cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả thái độ hoặc hành vi hung hãn của con người.
Họ từ
Từ "snarling" có nghĩa là phát ra âm thanh gừ gừ, thường liên quan đến trạng thái tức giận hoặc đe dọa của động vật, đặc biệt là chó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa các vùng miền. Từ này cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả thái độ hoặc hành vi hung hãn của con người.
