Bản dịch của từ Snarling trong tiếng Việt

Snarling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snarling (Verb)

snˈɑɹlɪŋ
snˈɑɹlɪŋ
01

Gầm gừ hoặc nói năng với giọng khó chịu, hăm dọa; thể hiện sự tức giận hoặc thù địch trong lời nói hoặc tiếng động.

To growl or speak in a surly or threatening manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Snarling (Adjective)

01

Phát ra âm thanh hung dữ, gầm gừ hoặc tru tréo như một con chó cau có, đe doạ.

Making an aggressive sound typical of a surly or threatening dog.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ