Bản dịch của từ Sneaking out trong tiếng Việt

Sneaking out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneaking out(Phrase)

snˈiːkɪŋ ˈaʊt
ˈsnikɪŋ ˈaʊt
01

Rời khỏi nơi nào đó một cách bí mật và lặng lẽ để tránh bị chú ý

Leaving a place secretly and quietly to avoid being noticed

Ví dụ
02

Thường xuyên ra ngoài vào ban đêm mà không xin phép

Going out without permission often at night

Ví dụ