sniffer
sniffer (Noun)
Nghĩa 02
Mũi (của một người) — bộ phận trên mặt dùng để ngửi.
A persons nose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chương trình máy tính dùng để phát hiện và ghi lại thông tin nhạy cảm bị hạn chế, đặc biệt là mật khẩu bí mật để truy cập tệp hoặc mạng.
A computer program that detects and records a variety of restricted information especially the secret passwords needed to gain access to files or networks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sniffer" thường được sử dụng để chỉ thiết bị hoặc phần mềm có khả năng thu thập thông tin mạng, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh mạng. Trong tiếng Anh, "sniffer" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên trong ngữ cảnh giao tiếp, "sniffer" có thể được hiểu là một công cụ hoặc ứng dụng phục vụ cho việc phân tích dữ liệu truyền tải trong mạng. Việc sử dụng từ này trong các tài liệu kỹ thuật thường liên quan đến mục tiêu giám sát và chẩn đoán.