Bản dịch của từ Snow removal trong tiếng Việt

Snow removal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow removal(Noun)

snˈəʊ rɪmˈuːvəl
ˈsnoʊ ˈrɛməvəɫ
01

Hành động hoặc quá trình dọn tuyết khỏi vỉa hè, lối xe vào và đường giao thông.

The act or process of removing snow from sidewalks driveways and roadways

Ví dụ
02

Thiết bị hoặc phương pháp sử dụng để dọn tuyết

Equipment or methods used for snow clearance

Ví dụ
03

Việc dọn tuyết khỏi một khu vực để đảm bảo lối đi an toàn hoặc có thể tiếp cận.

The operation of clearing snow from an area to ensure safe passage or access

Ví dụ