Bản dịch của từ Snow thaws trong tiếng Việt

Snow thaws

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow thaws(Verb)

snˈoʊ θˈɔz
snˈoʊ θˈɔz
01

Trở nên ấm hơn và bắt đầu thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng

Become warmer and start changing from a solid to a liquid

逐渐变暖,开始由固体转变为液态

Ví dụ
02

Tan chảy hoặc làm cho tan chảy (đặc biệt là tuyết hoặc băng)

To melt or cause to melt (especially snow or ice)

融化,尤其指雪或冰的融化

Ví dụ
03

Ngừng giữ đông cứng hoặc trở nên cứng rắn

Stop being frozen or stiff

变得不再被冻结或变硬

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh