Bản dịch của từ Soaking up the sun trong tiếng Việt

Soaking up the sun

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soaking up the sun(Phrase)

sˈəʊkɪŋ ˈʌp tʰˈiː sˈʌn
ˈsoʊkɪŋ ˈəp ˈθi ˈsən
01

Dành thời gian thư giãn ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời

To spend time relaxing outdoors in the sunshine

Ví dụ
02

Tiếp nhận ánh sáng mặt trời để ấm áp hoặc thư giãn

To absorb sunlight for warmth or pleasure

Ví dụ
03

Để tận hưởng hơi ấm và ánh sáng của mặt trời

To enjoy the warmth and light of the sun

Ví dụ