Bản dịch của từ Soft water trong tiếng Việt

Soft water

Idiom Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft water(Idiom)

01

Thuật ngữ nông nghiệp dùng để mô tả nước lý tưởng để giặt quần áo vì nó dễ tạo bọt với xà phòng.

Agricultural term used to describe water that is ideal for washing clothes because it lathers easily with soap.

Ví dụ

Soft water(Noun Uncountable)

sɑft wˈɑtəɹ
sɑft wˈɑtəɹ
01

Nước chứa nồng độ khoáng chất hòa tan rất thấp, chẳng hạn như canxi và magiê.

Water that contains very low concentrations of dissolved minerals such as calcium and magnesium.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh