Bản dịch của từ Softened brand trong tiếng Việt

Softened brand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Softened brand(Noun)

sˈɒfənd brˈænd
ˈsɔftənd ˈbrænd
01

Một loại hoặc nhóm sản phẩm được tiếp thị dưới một tên gọi hoặc biểu tượng riêng biệt

A type or category of products marketed under a specific name or logo.

一种或一类产品以特定的名称或标志进行市场推广。

Ví dụ
02

Nhận thức chung của người tiêu dùng về một công ty hay sản phẩm

Consumers' collective perception of a company or product.

消费者对公司或产品的整体印象

Ví dụ
03

Hình ấn hay huy hiệu dùng để nhận diện hàng hóa hoặc dịch vụ

A badge or emblem used to identify goods or services.

这是一种用来识别商品或服务的标志或商标。

Ví dụ