Bản dịch của từ Softened brand trong tiếng Việt
Softened brand
Noun [U/C]

Softened brand(Noun)
sˈɒfənd brˈænd
ˈsɔftənd ˈbrænd
Ví dụ
02
Cách mọi người nhìn nhận về một công ty hoặc sản phẩm trong cộng đồng tiêu dùng
Consumers' collective perception of a company or product.
消费者对一个公司或产品的整体认知
Ví dụ
