Bản dịch của từ Softer words trong tiếng Việt

Softer words

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Softer words(Phrase)

sˈɒftɐ wˈɜːdz
ˈsɔftɝ ˈwɝdz
01

Những từ ngữ nhẹ nhàng hơn hoặc có âm điệu hoặc ý nghĩa ít gay gắt hơn.

Words that are gentler or less harsh in tone or meaning

Ví dụ
02

Các cách diễn đạt mang tính ngoại giao hoặc tế nhị hơn

Expressions that are more diplomatic or tactful

Ví dụ
03

Các thuật ngữ được sử dụng để làm mềm một thông điệp hoặc khiến nó trở nên dễ chấp nhận hơn.

Terms used to soften a message or to make it more agreeable

Ví dụ