Bản dịch của từ Sokaiya trong tiếng Việt

Sokaiya

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sokaiya(Noun)

səkˈaɪjə
səkˈaɪjə
01

Một cổ đông (người giữ cổ phần) trong một công ty Nhật Bản nhưng lợi dụng vị thế đó để tống tiền công ty, đe dọa gây rối hoặc làm phiền các lãnh đạo/giám đốc tại cuộc họp đại hội cổ đông nhằm ép công ty trả tiền hoặc nhượng bộ.

A holder of shares in a Japanese company who tries to extort money from it by threatening to cause trouble for executives at a general meeting of the shareholders.

在日本公司中持有股份并以此威胁高管以获取钱财的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh