Bản dịch của từ Sokaiya trong tiếng Việt
Sokaiya

Sokaiya (Noun)
Một cổ đông (người giữ cổ phần) trong một công ty Nhật Bản nhưng lợi dụng vị thế đó để tống tiền công ty, đe dọa gây rối hoặc làm phiền các lãnh đạo/giám đốc tại cuộc họp đại hội cổ đông nhằm ép công ty trả tiền hoặc nhượng bộ.
A holder of shares in a Japanese company who tries to extort money from it by threatening to cause trouble for executives at a general meeting of the shareholders.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sokaiya (双方屋) là một thuật ngữ trong tiếng Nhật, chỉ những kẻ đòi tiền bảo kê từ các công ty, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc thế giới tài chính. Những cá nhân này thường đe dọa tiết lộ thông tin xấu hoặc gây rối cho công ty nếu không được trả tiền. Thuật ngữ này liên quan đến vấn đề đạo đức trong kinh doanh và quản trị rủi ro. Sokaiya thường được xem là biểu hiện của tham nhũng và vi phạm pháp luật.
Sokaiya (双方屋) là một thuật ngữ trong tiếng Nhật, chỉ những kẻ đòi tiền bảo kê từ các công ty, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc thế giới tài chính. Những cá nhân này thường đe dọa tiết lộ thông tin xấu hoặc gây rối cho công ty nếu không được trả tiền. Thuật ngữ này liên quan đến vấn đề đạo đức trong kinh doanh và quản trị rủi ro. Sokaiya thường được xem là biểu hiện của tham nhũng và vi phạm pháp luật.
