Bản dịch của từ Sokaiya trong tiếng Việt
Sokaiya

Sokaiya(Noun)
Một cổ đông (người giữ cổ phần) trong một công ty Nhật Bản nhưng lợi dụng vị thế đó để tống tiền công ty, đe dọa gây rối hoặc làm phiền các lãnh đạo/giám đốc tại cuộc họp đại hội cổ đông nhằm ép công ty trả tiền hoặc nhượng bộ.
A holder of shares in a Japanese company who tries to extort money from it by threatening to cause trouble for executives at a general meeting of the shareholders.
在日本公司中持有股份并以此威胁高管以获取钱财的人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sokaiya (双方屋) là một thuật ngữ trong tiếng Nhật, chỉ những kẻ đòi tiền bảo kê từ các công ty, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc thế giới tài chính. Những cá nhân này thường đe dọa tiết lộ thông tin xấu hoặc gây rối cho công ty nếu không được trả tiền. Thuật ngữ này liên quan đến vấn đề đạo đức trong kinh doanh và quản trị rủi ro. Sokaiya thường được xem là biểu hiện của tham nhũng và vi phạm pháp luật.
Từ "sokaiya" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, trong đó "sōkai" có nghĩa là "tán dương", và "ya" có nghĩa là "người". Thuật ngữ này mô tả những cá nhân chuyên nhắm vào các công ty để thao túng bằng cách dọa dẫm công khai hoặc tổ chức các chiến dịch phản đối, nhằm đạt được lợi ích tài chính. Sự phát triển của từ này phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa kinh doanh và đạo đức trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh của những thay đổi trong môi trường doanh nghiệp.
Từ "sokaiya" (創価屋) được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh Nhật Bản, mô tả những kẻ lừa đảo lợi dụng tôn giáo, đặc biệt là dịch vụ của tổ chức Soka Gakkai. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chất đặc thù văn hóa, không phổ biến trong các bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo, đạo đức và xã hội trong bối cảnh học thuật hoặc xã hội.
Sokaiya (双方屋) là một thuật ngữ trong tiếng Nhật, chỉ những kẻ đòi tiền bảo kê từ các công ty, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc thế giới tài chính. Những cá nhân này thường đe dọa tiết lộ thông tin xấu hoặc gây rối cho công ty nếu không được trả tiền. Thuật ngữ này liên quan đến vấn đề đạo đức trong kinh doanh và quản trị rủi ro. Sokaiya thường được xem là biểu hiện của tham nhũng và vi phạm pháp luật.
Từ "sokaiya" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, trong đó "sōkai" có nghĩa là "tán dương", và "ya" có nghĩa là "người". Thuật ngữ này mô tả những cá nhân chuyên nhắm vào các công ty để thao túng bằng cách dọa dẫm công khai hoặc tổ chức các chiến dịch phản đối, nhằm đạt được lợi ích tài chính. Sự phát triển của từ này phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa kinh doanh và đạo đức trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh của những thay đổi trong môi trường doanh nghiệp.
Từ "sokaiya" (創価屋) được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh Nhật Bản, mô tả những kẻ lừa đảo lợi dụng tôn giáo, đặc biệt là dịch vụ của tổ chức Soka Gakkai. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chất đặc thù văn hóa, không phổ biến trong các bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo, đạo đức và xã hội trong bối cảnh học thuật hoặc xã hội.
