Bản dịch của từ Solicit bids trong tiếng Việt
Solicit bids
Phrase

Solicit bids(Phrase)
səlˈɪsɪt bˈɪdz
ˈsɑɫəsɪt ˈbɪdz
Ví dụ
02
Yêu cầu báo giá hoặc đề xuất, đặc biệt là trong những tình huống mang tính chính thức.
Requesting a quote or proposal, especially in a formal setting.
在正式场合下,尤其需要提供报价或建议。
Ví dụ
03
Thường trong bối cảnh cạnh tranh, người ta sẽ yêu cầu các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu cho một dự án hoặc dịch vụ.
To request a quote for a project or service, often in a competitive setting.
在激烈的竞争环境中,通常需要提供项目或服务的报价请求。
Ví dụ
