soling
VerbNoun
soling (Verb)
/sˈoʊlɪŋ/
/sˈoʊlɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy giỏi việc đóng đế giày cho doanh nghiệp xã hội của mình.She is skilled at soling shoes for her social enterprise.
Anh ấy chưa bao giờ học cách đóng đế giày đúng cách.He never learned how to soling shoes properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
soling (Noun)
/sˈoʊlɪŋ/
/sˈoʊlɪŋ/
AI
Ví dụ
Da là vật liệu soling phổ biến cho giày chất lượng cao.Leather is a common soling material for high-quality shoes.
Cao su không phù hợp cho việc soling giày lịch sự.Rubber is not suitable for soling dress shoes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Soling" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành công nghiệp giày dép, chỉ việc gắn đế giày vào phần thân giày. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng keo hoặc phương pháp khâu để đảm bảo độ bền và chất lượng sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự như ở tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể kèm theo nghĩa của việc thay thế hoặc sửa chữa đế giày, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.