Anh - Việt

Bản dịch của từ Soling trong tiếng Việt

soling

VerbNoun

soling (Verb)

/sˈoʊlɪŋ/
/sˈoʊlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thao tác sửa chữa, thay đế cho giày (gắn đế mới vào giày để khắc phục đế cũ bị mòn hoặc hỏng).

to fix or mend something especially shoes with a new sole.

Ví dụ
Cô ấy giỏi việc đóng đế giày cho doanh nghiệp xã hội của mình.She is skilled at soling shoes for her social enterprise.
Anh ấy chưa bao giờ học cách đóng đế giày đúng cách.He never learned how to soling shoes properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

soling (Noun)

/sˈoʊlɪŋ/
/sˈoʊlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Vật liệu hoặc chất liệu dùng để làm đế giày (phần tiếp xúc với mặt đất).

a material or substance used for soling shoes.

Ví dụ
Da là vật liệu soling phổ biến cho giày chất lượng cao.Leather is a common soling material for high-quality shoes.
Cao su không phù hợp cho việc soling giày lịch sự.Rubber is not suitable for soling dress shoes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh