Anh - Việt

Bản dịch của từ Soles trong tiếng Việt

soles

Noun CountableVerb

soles (Noun Countable)

/sˈəʊlz/
/ˈsoʊɫz/
AI

Nghĩa 01

Một loại cá dẹt được tìm thấy ở vùng biển nông thường được dùng làm thực phẩm

A type of flat fish found in shallow seas often used as food

Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maria, các đầu bếp phục vụ cá bơn từ vùng biển nông.At Maria's community dinner, chefs served soles from shallow coastal waters.
Cuộc khảo sát xã hội của chúng tôi không liệt kê cá bơn là thực phẩm giá rẻ.Our social survey did not list soles among affordable foods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mặt dưới của bàn chân con người, đặc biệt là phần chạm đất khi đứng hoặc đi bộ

The undersurface of a persons foot especially the part which touches the ground when standing or walking

Ví dụ
Tại cuộc đi bộ từ thiện, lòng bàn chân của Maria đau sau mười kilômét.At the charity walk, Maria's soles hurt after ten kilometers.
Trong thí nghiệm xã hội này, lòng bàn chân của Tom không chạm sàn ướt.Tom's soles did not touch the wet floor during the social experiment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bề mặt dưới của giày hoặc ủng tiếp xúc với mặt đất

The bottom surface of a shoe or boot which comes into contact with the ground

Ví dụ
Trong cuộc đi bộ từ thiện ở Manila, đế giày tái chế bảo vệ chân của 300 tình nguyện viên.At Manila's charity walk, recycled soles protected 300 volunteers' feet.
Những đôi ủng được quyên góp cho trung tâm không còn đế sau năm mùa đông.The shelter's donated boots had no soles after five winters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

soles (Verb)

/sˈəʊlz/
/ˈsoʊɫz/
AI

Nghĩa 01

Lắp đế cho giày

Third person singular form of sole which means to provide a shoe with a sole

Ví dụ
Năm 2024, Maya đóng đế cho những đôi giày quyên góp cho các gia đình thu nhập thấp.In 2024, Maya soles donated shoes for low-income families.
Tom không bao giờ đóng đế cho những đôi giày cũ dành cho cộng đồng.Tom never soles old shoes for the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh