Bản dịch của từ Solo dances trong tiếng Việt

Solo dances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo dances(Noun)

sˈəʊləʊ dˈɑːnsɪz
ˈsoʊɫoʊ ˈdænsɪz
01

Một điệu nhảy được biểu diễn bởi một vũ công duy nhất

A dance performed by a single dancer

Ví dụ
02

Một thể loại biên đạo nhảy tập trung vào các màn biểu diễn đơn thay vì các điệu nhảy nhóm.

A category of choreography focused on solo performances rather than group dances

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn trong đó một vũ công thể hiện bản thân độc lập mà không cần bất kỳ nhạc đệm nào.

A performance in which a dancer expresses themselves individually without accompaniment

Ví dụ