Bản dịch của từ Solo dances trong tiếng Việt
Solo dances
Noun [U/C]

Solo dances(Noun)
sˈəʊləʊ dˈɑːnsɪz
ˈsoʊɫoʊ ˈdænsɪz
02
Một thể loại biên đạo nhảy tập trung vào các màn biểu diễn đơn thay vì các điệu nhảy nhóm.
A category of choreography focused on solo performances rather than group dances
Ví dụ
03
Một buổi biểu diễn trong đó một vũ công thể hiện bản thân độc lập mà không cần bất kỳ nhạc đệm nào.
A performance in which a dancer expresses themselves individually without accompaniment
Ví dụ
