Bản dịch của từ Solvate trong tiếng Việt
Solvate

Solvate(Noun)
Một phức hợp (hợp chất) được tạo thành khi phân tử dung môi bao quanh và liên kết (thường là liên kết yếu) với một chất bị hòa tan. Nói cách khác, đó là trạng thái mà phân tử dung môi tương tác và gắn với phân tử hay ion của chất tan.
A more or less loosely bonded complex formed between a solvent and a dissolved species.
Solvate(Verb)
Chỉ hành động khi một dung môi (ví dụ nước) kết hợp tạm thời và có thể đảo ngược với một phân tử hoặc ion đã hòa tan, tạo ra các tương tác giữa dung môi và chất tan (ví dụ bao quanh hoặc liên kết yếu với ion).
Of a solvent enter into reversible chemical combination with a dissolved molecule ion etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Solvate" là một thuật ngữ trong hóa học, chỉ quá trình các phân tử dung môi bao quanh và tương tác với các ion hoặc phân tử khác, tạo thành hợp chất phân ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đồng trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solvate" có thể được sử dụng ít hơn ở các tài liệu khoa học của Mỹ. Từ này có nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu tính chất của dung dịch và phản ứng hóa học.
Từ "solvate" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "solvĕre", có nghĩa là "giải quyết" hoặc "giải phóng". Trong hóa học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình mà một chất hòa tan tương tác với dung môi, dẫn đến sự hình thành của phức hợp hòa tan. Sự kết nối giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại thể hiện trong sự tương tác giữa các phân tử, nơi chất hòa tan được "giải phóng" vào dung môi, tạo ra dung dịch.
Từ "solvate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Nói và Viết, do nội dung chủ yếu liên quan đến hóa học và khoa học vật liệu. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà dung môi bao quanh phân tử hoặc ion trong các tài liệu khoa học. Thông thường, "solvate" xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu về dung dịch, tính chất của các hợp chất hóa học và trong các ứng dụng công nghiệp như pha chế thuốc hay nghiên cứu vật liệu mới.
Họ từ
"Solvate" là một thuật ngữ trong hóa học, chỉ quá trình các phân tử dung môi bao quanh và tương tác với các ion hoặc phân tử khác, tạo thành hợp chất phân ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đồng trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solvate" có thể được sử dụng ít hơn ở các tài liệu khoa học của Mỹ. Từ này có nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu tính chất của dung dịch và phản ứng hóa học.
Từ "solvate" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "solvĕre", có nghĩa là "giải quyết" hoặc "giải phóng". Trong hóa học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình mà một chất hòa tan tương tác với dung môi, dẫn đến sự hình thành của phức hợp hòa tan. Sự kết nối giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại thể hiện trong sự tương tác giữa các phân tử, nơi chất hòa tan được "giải phóng" vào dung môi, tạo ra dung dịch.
Từ "solvate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Nói và Viết, do nội dung chủ yếu liên quan đến hóa học và khoa học vật liệu. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà dung môi bao quanh phân tử hoặc ion trong các tài liệu khoa học. Thông thường, "solvate" xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu về dung dịch, tính chất của các hợp chất hóa học và trong các ứng dụng công nghiệp như pha chế thuốc hay nghiên cứu vật liệu mới.
