solvate
solvate (Noun)
Nghĩa 01
Một phức hợp (hợp chất) được tạo thành khi phân tử dung môi bao quanh và liên kết (thường là liên kết yếu) với một chất bị hòa tan. Nói cách khác, đó là trạng thái mà phân tử dung môi tương tác và gắn với phân tử hay ion của chất tan.
A more or less loosely bonded complex formed between a solvent and a dissolved species.
solvate (Verb)
Nghĩa 01
Chỉ hành động khi một dung môi (ví dụ nước) kết hợp tạm thời và có thể đảo ngược với một phân tử hoặc ion đã hòa tan, tạo ra các tương tác giữa dung môi và chất tan (ví dụ bao quanh hoặc liên kết yếu với ion).
of a solvent enter into reversible chemical combination with a dissolved molecule ion etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Solvate" là một thuật ngữ trong hóa học, chỉ quá trình các phân tử dung môi bao quanh và tương tác với các ion hoặc phân tử khác, tạo thành hợp chất phân ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đồng trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solvate" có thể được sử dụng ít hơn ở các tài liệu khoa học của Mỹ. Từ này có nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu tính chất của dung dịch và phản ứng hóa học.