Bản dịch của từ Reversible trong tiếng Việt

Reversible

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reversible (Adjective)

ɹivˈɝsəbl̩
ɹɪvˈɝsəbl̩
01

(về quần áo) Có thể mặc lộn trái được, nghĩa là mặc mặt trong ra ngoài mà vẫn dùng được hoặc trông hợp lý.

(of clothing) Able to be worn inside out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(pháp lý) Có đủ căn cứ hoặc lý do để quyết định của tòa án có thể bị lật lại khi kháng cáo — tức là phán quyết có thể bị thay đổi hoặc hủy bỏ bởi tòa án cấp trên.

(law) Providing sufficient reason for a court decision to be overturned on appeal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có thể đảo ngược; có thể quay chiều, đổi lại hoặc hoàn nguyên về trạng thái ban đầu.

Able to be reversed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reversible (Noun)

ɹivˈɝsəbl̩
ɹɪvˈɝsəbl̩
01

Một món đồ mặc (thường là áo khoác, áo hoặc trang phục) có thể mặc được cả khi lộn trái — tức là hai mặt đều dùng được và có thể thay đổi mặt ngoài khi mặc.

A garment that can be worn inside out.

reversible
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ